Bản dịch của từ Outbursting trong tiếng Việt
Outbursting

Outbursting(Adjective)
Chỉ trạng thái phun ra, vỡ ra hoặc tràn ra một cách đột ngột; bung ra, tuôn ra mạnh mẽ.
That bursts or floods out.
突发的,喷涌而出的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "outbursting" trong tiếng Anh thường được hiểu là hành động bộc phát mạnh mẽ hoặc đột ngột của cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể liên quan đến sự biểu hiện của giận dữ, niềm vui hoặc bất kỳ cảm xúc nào khác một cách mãnh liệt. Mặc dù "outburst" có thể được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau. Ở Anh, "outburst" thường liên quan đến những tình huống trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong cả đời sống thường nhật.
Từ "outbursting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "outburst", được hình thành từ tiền tố "out-" và danh từ "burst", xuất phát từ tiếng Anh cổ "berstan" có nghĩa là "nổ ra". "Outbursting" trong ngữ cảnh hiện tại thường chỉ sự bộc phát hoặc bùng nổ cảm xúc, như giận dữ hay niềm vui. Sự kết hợp của các yếu tố ngữ nghĩa từ nguồn gốc này phản ánh tính chất mãnh liệt và đột ngột của hành động, phù hợp với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "outbursting" được sử dụng khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành vi bộc phát, điển hình là trong văn học, tâm lý học hoặc các bài viết mô tả sự kiện xã hội. Trong văn nói, từ này có thể dùng để diễn tả sự bùng nổ cảm xúc như giận dữ hoặc vui mừng.
Từ "outbursting" trong tiếng Anh thường được hiểu là hành động bộc phát mạnh mẽ hoặc đột ngột của cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý, nó có thể liên quan đến sự biểu hiện của giận dữ, niềm vui hoặc bất kỳ cảm xúc nào khác một cách mãnh liệt. Mặc dù "outburst" có thể được sử dụng ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng và tần suất xuất hiện có thể khác nhau. Ở Anh, "outburst" thường liên quan đến những tình huống trang trọng hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể được dùng rộng rãi hơn trong cả đời sống thường nhật.
Từ "outbursting" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "outburst", được hình thành từ tiền tố "out-" và danh từ "burst", xuất phát từ tiếng Anh cổ "berstan" có nghĩa là "nổ ra". "Outbursting" trong ngữ cảnh hiện tại thường chỉ sự bộc phát hoặc bùng nổ cảm xúc, như giận dữ hay niềm vui. Sự kết hợp của các yếu tố ngữ nghĩa từ nguồn gốc này phản ánh tính chất mãnh liệt và đột ngột của hành động, phù hợp với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "outbursting" được sử dụng khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc hành vi bộc phát, điển hình là trong văn học, tâm lý học hoặc các bài viết mô tả sự kiện xã hội. Trong văn nói, từ này có thể dùng để diễn tả sự bùng nổ cảm xúc như giận dữ hoặc vui mừng.
