Bản dịch của từ Outdid trong tiếng Việt

Outdid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outdid(Verb)

ˈaʊtdˌɪd
ˈaʊtdˌɪd
01

Quá khứ đơn giản của outdo.

Simple past of outdo.

Ví dụ

Dạng động từ của Outdid (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Outdo

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Outdid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Outdone

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Outdoes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Outdoing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ