Bản dịch của từ Outerwear trong tiếng Việt

Outerwear

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outerwear (Noun)

ˈaʊtɚwˌɛɹ
ˈaʊtəɹwˌɛɹ
01

Quần áo mặc bên ngoài lớp quần áo khác, thường để giữ ấm hoặc che mưa gió khi ra ngoài (ví dụ áo khoác, măng-tô, áo gió).

Clothing worn over other clothes especially outdoors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh