Bản dịch của từ Outerwear trong tiếng Việt
Outerwear

Outerwear (Noun)
Quần áo mặc bên ngoài lớp quần áo khác, thường để giữ ấm hoặc che mưa gió khi ra ngoài (ví dụ áo khoác, măng-tô, áo gió).
Clothing worn over other clothes especially outdoors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outerwear" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ các loại trang phục được thiết kế để mặc bên ngoài trang phục chính, nhằm mục đích bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố thời tiết như lạnh, gió hoặc mưa. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm; cả hai đều phát âm là /ˈaʊtəweə/ trong tiếng Anh Anh và /ˈaʊtərwɛr/ trong tiếng Anh Mỹ. "Outerwear" bao gồm nhiều loại trang phục như áo khoác, áo mưa, và các loại phụ kiện giữ ấm khác.
"Outerwear" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ các loại trang phục được thiết kế để mặc bên ngoài trang phục chính, nhằm mục đích bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố thời tiết như lạnh, gió hoặc mưa. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm; cả hai đều phát âm là /ˈaʊtəweə/ trong tiếng Anh Anh và /ˈaʊtərwɛr/ trong tiếng Anh Mỹ. "Outerwear" bao gồm nhiều loại trang phục như áo khoác, áo mưa, và các loại phụ kiện giữ ấm khác.
