Bản dịch của từ Outgo trong tiếng Việt
Outgo

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "outgo" trong tiếng Anh có nghĩa là chi phí hoặc sự tiêu tốn, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính. Từ này thường được sử dụng để mô tả số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức chi ra. Ở phiên bản Anh-Mỹ, "outgo" được sử dụng tương đối đồng nhất, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "outgoings" thường được sử dụng hơn để chỉ chi phí định kỳ. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, nhưng "outgoings" có thể mang nghĩa nhấn mạnh hơn về chi phí hàng tháng.
Từ "outgo" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ tổ hợp "out" và "go", trong đó "out" xuất phát từ tiếng Latin "ex" nghĩa là "ra" và "go" từ tiếng Đức cổ "gan", có nghĩa là "đi". Từ này đã được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc sự tiêu hao tài nguyên. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, "outgo" chỉ tình trạng chi tiêu hoặc tài sản hao hụt, thể hiện mối liên hệ giữa việc tiêu thụ và nguồn lực hiện có.
Từ "outgo" thường không xuất hiện phổ biến trong các phần của bài thi IELTS. Trong phần Listening, Speaking, Reading và Writing, tần suất của từ này khá thấp so với những từ vựng khác liên quan đến tài chính, như "expenditure" hay "expenses". Tuy nhiên, "outgo" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc kế toán, đặc biệt khi đề cập đến chi phí hoặc khoản chi ra. Từ này cũng có thể được thấy trong các báo cáo tài chính và thảo luận về ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Họ từ
Từ "outgo" trong tiếng Anh có nghĩa là chi phí hoặc sự tiêu tốn, đặc biệt là trong bối cảnh tài chính. Từ này thường được sử dụng để mô tả số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức chi ra. Ở phiên bản Anh-Mỹ, "outgo" được sử dụng tương đối đồng nhất, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "outgoings" thường được sử dụng hơn để chỉ chi phí định kỳ. Cả hai phiên bản đều không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, nhưng "outgoings" có thể mang nghĩa nhấn mạnh hơn về chi phí hàng tháng.
Từ "outgo" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ tổ hợp "out" và "go", trong đó "out" xuất phát từ tiếng Latin "ex" nghĩa là "ra" và "go" từ tiếng Đức cổ "gan", có nghĩa là "đi". Từ này đã được sử dụng để chỉ hành động rời khỏi một địa điểm hoặc sự tiêu hao tài nguyên. Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, "outgo" chỉ tình trạng chi tiêu hoặc tài sản hao hụt, thể hiện mối liên hệ giữa việc tiêu thụ và nguồn lực hiện có.
Từ "outgo" thường không xuất hiện phổ biến trong các phần của bài thi IELTS. Trong phần Listening, Speaking, Reading và Writing, tần suất của từ này khá thấp so với những từ vựng khác liên quan đến tài chính, như "expenditure" hay "expenses". Tuy nhiên, "outgo" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính hoặc kế toán, đặc biệt khi đề cập đến chi phí hoặc khoản chi ra. Từ này cũng có thể được thấy trong các báo cáo tài chính và thảo luận về ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp.
