Bản dịch của từ Outgunned trong tiếng Việt

Outgunned

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outgunned(Verb)

ˈaʊtgʌnd
ˈaʊtgʌnd
01

Bị đánh bại hoặc bị áp đảo bởi lực lượng mạnh hơn; thua vì kẻ địch có vũ khí, quân số hoặc sức mạnh vượt trội.

Defeat or overcome by superior forces.

被更强的力量击败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Outgunned(Adjective)

ˈaʊtˌɡənd
ˈaʊtˌɡənd
01

Bị thua hoặc bị áp đảo vì đối phương mạnh hơn về lực lượng, vũ khí hoặc nguồn lực

Defeated by superior forces.

被强大力量击败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh