Bản dịch của từ Outline a situation trong tiếng Việt
Outline a situation
Phrase

Outline a situation(Phrase)
aʊtlˈaɪn ˈɑː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈaʊtˌɫaɪn ˈɑ ˌsɪtʃuˈeɪʃən
01
Vẽ phác thảo hoặc lên sơ đồ các yếu tố chính của một tình huống
Outline or sketch out the key elements of a script.
绘制或规划出一个情境的基本要素
Ví dụ
02
Để cung cấp mô tả chung về một tình huống, nhấn mạnh những điểm đáng chú ý nhất.
To give an overview of the situation, highlighting the most important aspects.
为了提供一个总体概述,突出最关键的部分。
Ví dụ
03
Tóm tắt các điểm chính hoặc đặc điểm của một tình huống
Summarize the main points or features of a situation.
总结情况的重点或特点
Ví dụ
