Bản dịch của từ Outline a situation trong tiếng Việt
Outline a situation
Phrase

Outline a situation(Phrase)
aʊtlˈaɪn ˈɑː sˌɪtʃuːˈeɪʃən
ˈaʊtˌɫaɪn ˈɑ ˌsɪtʃuˈeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Để cung cấp một mô tả tổng quát về tình huống, làm nổi bật những khía cạnh quan trọng nhất.
To provide a general description of a situation highlighting the most significant aspects
Ví dụ
