Anh - Việt
outlying
Adjective
outlying (Adjective)
/ˈaʊtlaɪɪŋ/
/ˈaʊtlaɪɪŋ/
AI
Ví dụ
Các làng ngoại ô thiếu tiện nghi hiện đại.The outlying villages lack access to modern amenities.
Sống ở khu vực ngoại ô có thể làm cô lập với một số người.Living in the outlying areas can be isolating for some people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outlying" mang nghĩa chỉ những vùng, địa điểm hoặc sự vật nằm xa trung tâm hoặc khu vực chính. Trong tiếng Anh, có sự khác biệt nhẹ giữa Anh Anh và Anh Mỹ. Tại Anh, "outlying" thường được sử dụng để mô tả các khu vực ngoại ô của thành phố lớn, trong khi ở Mỹ, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những vùng nông thôn xa xôi. Cả hai phiên bản đều sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý và quy hoạch đô thị.