Bản dịch của từ Outlying trong tiếng Việt

Outlying

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outlying(Adjective)

ˈaʊtlaɪɪŋ
ˈaʊtlaɪɪŋ
01

Ở xa trung tâm; nằm ở vùng hẻo lánh, cách xa khu vực đông đúc hoặc trung tâm chính.

Situated far from a centre remote.

偏远的;远离中心的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh