Anh - Việt
outmatch
Verb
outmatch (Verb)
/aʊtmˈætʃ/
/aʊtmˈætʃ/
AI
Ví dụ
Cô ấy vượt trội hơn các bạn cùng lớp về thành tích học tập.She outmatches her classmates in academic achievements.
Đội bóng vượt trội hơn tất cả các đội khác trong cuộc thi.The team outmatches all others in the competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outmatch" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là vượt trội hơn hoặc hơn hẳn về năng lực, kỹ năng hoặc hiệu suất so với một đối thủ hoặc tiêu chuẩn nào đó. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cạnh tranh, như thể thao hoặc kinh doanh. "Outmatch" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, cách viết hay cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng.