Bản dịch của từ Outrecuidance trong tiếng Việt
Outrecuidance

Outrecuidance (Noun)
(từ cổ) thái độ kiêu căng, tự phụ, ngạo mạn; kiêu hãnh quá mức thể hiện sự xem thường người khác.
Archaic Presumption arrogance selfconceit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "outrecuidance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là sự kiêu ngạo hoặc thái độ quá tự tin, tự mãn. Đây là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một tính cách hoặc hành động mà người khác có thể xem là thái quá hoặc không biết tự lượng sức mình. Không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng từ này thường hạn chế và mang tính cách biệt trong văn bản học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ "outrecuidance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là sự kiêu ngạo hoặc thái độ quá tự tin, tự mãn. Đây là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một tính cách hoặc hành động mà người khác có thể xem là thái quá hoặc không biết tự lượng sức mình. Không có phiên bản khác giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, việc sử dụng từ này thường hạn chế và mang tính cách biệt trong văn bản học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
