presumption
presumption (Noun)
Nghĩa 01
Hành vi hay thái độ được coi là kiêu ngạo, bất kính, vượt quá giới hạn những gì được phép hoặc phù hợp.
Behaviour perceived as arrogant disrespectful and transgressing the limits of what is permitted or appropriate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một ý kiến hoặc giả định được cho là đúng dựa trên khả năng hoặc bằng chứng gián tiếp (không có chứng minh chắc chắn). Nói cách khác là suy đoán, phán đoán tạm thời dựa trên xác suất.
An idea that is taken to be true on the basis of probability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của presumption (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
presumption | presumptions |
Kết hợp từ của presumption (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giả định đúng correct presumption | Sự giả định chính xác của anh ấy dẫn đến một dự án xã hội thành công. His correct presumption led to a successful social project. |
giả định sai false presumption | Sự giả định sai lầm dẫn đến sự hiểu lầm trong cộng đồng. The false presumption led to misunderstandings among the community. |
giả định mạnh strong presumption | Có sự giả định mạnh mẽ về tội lỗi trong vụ án đó. There is a strong presumption of guilt in the case. |
giả định chung general presumption | Sự giả thiết chung là mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn cầu. The general presumption is that social media connects people globally. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "presumption" có nghĩa là giả định hoặc phỏng đoán dựa trên bằng chứng có sẵn, thường là trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học. Trong tiếng Anh, "presumption" được sử dụng chung cho cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ này thường được sử dụng để diễn tả ý tưởng rằng một điều gì đó là đúng trừ khi có bằng chứng cụ thể chứng minh điều ngược lại.