ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Outscaled
Vượt trội về thành tích hoặc thành công
Achieving outstanding success or accomplishments
在成就或成功方面领先群雄
Vượt xa trong phát triển hoặc tăng trưởng
Outstanding in development or growth
在发展或成长方面领先
Vượt trội về kích cỡ hoặc quy mô
Surpassing in size or scale
在规模或体量上超越