Bản dịch của từ Outscaled trong tiếng Việt

Outscaled

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outscaled(Verb)

aʊtskˈeɪld
ˈaʊtˌskeɪɫd
01

Vượt trội về thành tích hoặc thành công

Achieving outstanding success or accomplishments

在成就或成功方面领先群雄

Ví dụ
02

Vượt xa trong phát triển hoặc tăng trưởng

Outstanding in development or growth

在发展或成长方面领先

Ví dụ
03

Vượt trội về kích cỡ hoặc quy mô

Surpassing in size or scale

在规模或体量上超越

Ví dụ