Anh - Việt
outvie
Verb
outvie (Verb)
/ˈaʊtvˌaɪ/
/ˈaʊtvˌaɪ/
AI
Nghĩa 01
Thắng hoặc làm tốt hơn người khác trong một cuộc thi, tranh đua hoặc so sánh; vượt qua đối thủ về thành tích hoặc khả năng.
Outdo in competition or rivalry.
Ví dụ
John nhắm đến việc vượt trội hơn các bạn trong cuộc thi tranh biện sắp tới.John aims to outvie his classmates in the upcoming debate competition.
Cô ấy đã không vượt trội hơn bạn bè trong sự kiện xã hội tuần trước.She did not outvie her friends during the social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "outvie" không được công nhận là một từ chính thức trong tiếng Anh, và không xuất hiện trong các từ điển uy tín. Có thể đây là một lỗi chính tả của từ "outlive", có nghĩa là sống lâu hơn hoặc tồn tại lâu hơn một cái gì đó hoặc ai đó. Nếu đúng như vậy, "outlive" có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và ý nghĩa như nhau. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể này.