Bản dịch của từ Outvie trong tiếng Việt
Outvie

Outvie(Verb)
Thắng hoặc làm tốt hơn người khác trong một cuộc thi, tranh đua hoặc so sánh; vượt qua đối thủ về thành tích hoặc khả năng.
Outdo in competition or rivalry.
在竞争中胜过他人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "outvie" không được công nhận là một từ chính thức trong tiếng Anh, và không xuất hiện trong các từ điển uy tín. Có thể đây là một lỗi chính tả của từ "outlive", có nghĩa là sống lâu hơn hoặc tồn tại lâu hơn một cái gì đó hoặc ai đó. Nếu đúng như vậy, "outlive" có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và ý nghĩa như nhau. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể này.
Từ "outvie" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ tiền tố "out-" có nghĩa là vượt ra ngoài và từ gốc "vie" xuất phát từ tiếng Latinh "vincere", có nghĩa là chiến thắng hoặc cạnh tranh. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm vượt trội hơn hoặc tranh đấu hiệu quả hơn so với người khác. Ngày nay, "outvie" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc vượt qua hoặc cạnh tranh để đạt được thành tựu hơn người khác.
Từ "outvie" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường không xuất hiện trong ngữ cảnh chính thống, vì nó có phần cổ xưa và ít gặp trong giao tiếp hiện đại. Trong các tình huống khác, "outvie" có thể được sử dụng trong văn học hoặc bài viết chỉ sự vượt trội, nhưng việc áp dụng từ này là không phổ biến.
Họ từ
Từ "outvie" không được công nhận là một từ chính thức trong tiếng Anh, và không xuất hiện trong các từ điển uy tín. Có thể đây là một lỗi chính tả của từ "outlive", có nghĩa là sống lâu hơn hoặc tồn tại lâu hơn một cái gì đó hoặc ai đó. Nếu đúng như vậy, "outlive" có sự tương đồng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và ý nghĩa như nhau. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể khác biệt trong cách sử dụng giữa hai biến thể này.
Từ "outvie" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ tiền tố "out-" có nghĩa là vượt ra ngoài và từ gốc "vie" xuất phát từ tiếng Latinh "vincere", có nghĩa là chiến thắng hoặc cạnh tranh. Lịch sử từ này gắn liền với khái niệm vượt trội hơn hoặc tranh đấu hiệu quả hơn so với người khác. Ngày nay, "outvie" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả việc vượt qua hoặc cạnh tranh để đạt được thành tựu hơn người khác.
Từ "outvie" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thuật ngữ này thường không xuất hiện trong ngữ cảnh chính thống, vì nó có phần cổ xưa và ít gặp trong giao tiếp hiện đại. Trong các tình huống khác, "outvie" có thể được sử dụng trong văn học hoặc bài viết chỉ sự vượt trội, nhưng việc áp dụng từ này là không phổ biến.
