Anh - Việt

Bản dịch của từ Overactivity trong tiếng Việt

overactivity

NounAdjective

overactivity (Noun)

/ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti/
/ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động quá mức hoặc hoạt động bất thường; làm việc hoặc hoạt động nhiều hơn mức bình thường, thường gây ra rối loạn hoặc khó kiểm soát.

Excessive or unusual activity.

Ví dụ
Hoạt động quá mức trên mạng xã hội có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm ở thanh thiếu niên.Social media overactivity can lead to anxiety and depression in teenagers.
Hoạt động quá mức trong các tình huống xã hội thường khiến mọi người cảm thấy choáng ngợp và căng thẳng.Overactivity in social settings often makes people feel overwhelmed and stressed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overactivity (Adjective)

/ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti/
/ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái hoạt động quá mức hoặc hoạt động nhiều hơn mức bình thường; hoạt động quá năng nổ, quá hiếu động.

Exhibiting excessive or unusual activity.

Ví dụ
Sự hoạt động quá mức của trẻ em tại bữa tiệc khiến cha mẹ ngạc nhiên.The overactivity of children at the party surprised the parents.
Sự hoạt động quá mức trên mạng xã hội có thể dẫn đến lo âu.The overactivity in social media can lead to anxiety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh