Bản dịch của từ Overactivity trong tiếng Việt

Overactivity

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overactivity(Noun)

ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
01

Hoạt động quá mức hoặc hoạt động bất thường; làm việc hoặc hoạt động nhiều hơn mức bình thường, thường gây ra rối loạn hoặc khó kiểm soát.

Excessive or unusual activity.

Ví dụ

Overactivity(Adjective)

ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
ˌoʊvɚˈæktəvˌɪti
01

Diễn tả trạng thái hoạt động quá mức hoặc hoạt động nhiều hơn mức bình thường; hoạt động quá năng nổ, quá hiếu động.

Exhibiting excessive or unusual activity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ