Bản dịch của từ Overbeat trong tiếng Việt
Overbeat

Overbeat (Verb)
(Nói về nấu ăn) đánh quá kỹ hoặc đánh quá lâu một nguyên liệu (ví dụ: trứng, kem, bơ), khiến kết cấu bị thay đổi, thường làm hỗn hợp bị nhão, tách nước hoặc mất độ xốp.
Cookery To beat food excessively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "overbeat" có thể hiểu là một động từ không chính thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, để chỉ việc đánh đuổi hoặc vượt qua giai điệu, đôi khi dẫn đến cảm giác thô thiển hoặc không hài hòa. Trên thực tế, "overbeat" ít được sử dụng trong văn bản chuẩn, và không có sự phân biệt rõ giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hay trong các thể loại âm nhạc khác nhau, từ này có thể được nghe thấy nhưng không thường xuyên xuất hiện trong từ điển chính thức.
Từ "overbeat" có thể hiểu là một động từ không chính thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, để chỉ việc đánh đuổi hoặc vượt qua giai điệu, đôi khi dẫn đến cảm giác thô thiển hoặc không hài hòa. Trên thực tế, "overbeat" ít được sử dụng trong văn bản chuẩn, và không có sự phân biệt rõ giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày hay trong các thể loại âm nhạc khác nhau, từ này có thể được nghe thấy nhưng không thường xuyên xuất hiện trong từ điển chính thức.
