Bản dịch của từ Overcaring trong tiếng Việt

Overcaring

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcaring(Adjective)

ˈoʊvɚkˌeɪɹɨŋ
ˈoʊvɚkˌeɪɹɨŋ
01

Chăm sóc, lo lắng quá mức; quan tâm thái quá đến người khác khiến đôi khi làm quá, can thiệp nhiều hơn cần thiết hoặc tỏ ra hay lo lắng vô cớ.

That cares too much excessively anxious.

过度关心他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Overcaring(Noun)

ˈoʊvɚkˌeɪɹɨŋ
ˈoʊvɚkˌeɪɹɨŋ
01

Hành động quan tâm quá mức đến người khác, chăm sóc hoặc lo lắng quá nhiều khiến người được quan tâm có thể cảm thấy bị kiểm soát, khó chịu hoặc mất tự do.

The action of caring too much.

过度关心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh