Bản dịch của từ Overcharging trong tiếng Việt

Overcharging

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcharging(Verb)

oʊvɚtʃˈɑɹdʒɪŋ
oʊvɚtʃˈɑɹdʒɪŋ
01

Đổ đầy hoặc nạp đầy một vật chứa quá mức, làm cho tràn ra hoặc vượt quá sức chứa.

Fill a container excessively.

装满溢出

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overcharging (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overcharge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overcharged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overcharged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overcharges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overcharging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ