Bản dịch của từ Overcloud trong tiếng Việt

Overcloud

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcloud(Verb)

oʊvəɹklˈaʊd
oʊvəɹklˈaʊd
01

Làm tối tăm u ám hoặc mờ đục

To make something dark, gloomy, or vague.

让变得阴暗、阴郁或模糊不清

Ví dụ

Họ từ