Bản dịch của từ Overcooked trong tiếng Việt

Overcooked

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overcooked(Verb)

oʊvɚkˈʊkt
oʊvɚkˈʊkt
01

Nấu quá lâu hoặc ở nhiệt độ quá cao khiến món ăn bị chín quá mức, khô, nát hoặc cháy mất ngon.

Cooked for too long or at too high a temperature.

煮过头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overcooked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overcook

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overcooked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overcooked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overcooks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overcooking

Overcooked(Adjective)

oʊvɚkˈʊkt
oʊvɚkˈʊkt
01

Chín quá/ nấu quá lửa — món ăn được nấu quá lâu hoặc ở nhiệt độ quá cao nên mất đi độ mềm, dễ bị khô, dai hoặc cháy một phần.

Cooked for too long or at too high a temperature.

煮过头的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ