Bản dịch của từ Overdose trong tiếng Việt

Overdose

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overdose(Noun)

01

Một lượng thuốc quá nhiều và nguy hiểm, vượt mức cho phép, có thể gây ngộ độc hoặc tử vong.

An excessive and dangerous dose of a drug.

Ví dụ

Dạng danh từ của Overdose (Noun)

SingularPlural

Overdose

Overdoses

Overdose(Verb)

ˈoʊvədoʊs
ˈoʊvɚdoʊs
01

Dùng quá liều thuốc hoặc chất gây nghiện — tức là uống/tiêm/sử dụng nhiều thuốc hơn lượng an toàn, gây hại cho sức khỏe hoặc có thể dẫn đến tử vong.

Take an overdose of a drug.

Ví dụ

Dạng động từ của Overdose (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overdose

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overdosed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overdosed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overdoses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overdosing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ