Bản dịch của từ Overhand trong tiếng Việt

Overhand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overhand(Adjective)

ˈoʊvəɹhˌænd
ˈoʊvəɹhˌænd
01

Có lòng bàn tay úp xuống hoặc quay vào trong.

With the palm of the hand downward or inward.

手掌朝下或向内的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh