Anh - Việt

Bản dịch của từ Overindulge trong tiếng Việt

overindulge

Verb

overindulge (Verb)

/oʊvəɹɪndˈʌldʒ/
/oʊvəɹɪndˈʌldʒ/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/ phân từ quá khứ của 'overindulge' — đã cho phép bản thân hoặc người khác hưởng thụ quá mức, quá nuông chiều (như ăn, uống, mua sắm, hoặc nuông chiều trẻ con) dẫn đến thói quen xấu hoặc hậu quả không tốt.

Past tense and past participle of overindulge.

Ví dụ
Cô ấy đã tham ăn các món tráng miệng tại buổi tiệc.She overindulged in desserts at the party.
Anh ấy đã tham mua sắm và sau đó hối hận.He overindulged in shopping and regretted it later.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh