overindulged
Verb
overindulged (Verb)
/ˌoʊvɚɨndˈʌltɨd/
/ˌoʊvɚɨndˈʌltɨd/
AI
Ví dụ
Nhiều thanh thiếu niên đã thỏa mãn quá mức với mạng xã hội trong thời gian phong tỏa.Many teens overindulged in social media during the pandemic lockdown.
Họ đã không thỏa mãn quá mức với các bữa tiệc mùa hè năm ngoái.They did not overindulge in parties last summer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overindulged" là tính từ, có nghĩa là được chiều chuộng hoặc thỏa mãn quá mức, thường liên quan đến việc tiêu thụ thức ăn, đồ uống hoặc một số hành vi khác đến mức gây hại cho sức khỏe hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng phổ biến hơn trong văn nói. Việc sử dụng từ này yêu cầu chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.