Bản dịch của từ Overland trong tiếng Việt

Overland

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overland(Adjective)

ˈoʊvɚlˌænd
ˈoʊvɚln̩d
01

Di chuyển hoặc truyền tải bằng đường bộ/đất, tức là đi qua đất liền chứ không bằng đường biển hoặc đường hàng không.

By land.

通过陆地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Overland (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Overland

Trên cạn

-

-

Overland(Verb)

ˈoʊvɚlˌænd
ˈoʊvɚln̩d
01

Di chuyển một quãng đường dài bằng đường bộ (đi qua đất liền, không bằng đường biển hoặc đường hàng không).

Travel a long distance over land.

陆路长途旅行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh