Bản dịch của từ Overlight trong tiếng Việt

Overlight

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlight(Adjective)

ˈəʊvəˌlʌɪt
ˈəʊvəˌlʌɪt
01

Quá nhẹ, quá mong manh; quá thiếu trọng lượng hoặc nông cạn; quá dễ dàng.

It's too轻微, too insignificant or frivolous; too easy.

过于轻薄,轻得不真实,缺乏实质或显得轻浮;太过容易,毫无难度。

Ví dụ

Overlight(Noun)

ˈəʊvəˌlʌɪt
ˈəʊvəˌlʌɪt
01

Ánh sáng quá mức.

It's too bright.

光线太强了。

Ví dụ

Overlight(Verb)

ˈəʊvəˌlʌɪt
ˈəʊvəˌlʌɪt
01

Chiếu sáng quá rực rỡ.

It's way too bright.

光太亮了。

Ví dụ
02

Chủ yếu là mang tính thơ ca. Có nghĩa là chiếu sáng lên; tỏa sáng trên.

Mainly poetic in nature. To illuminate; to shine brightly.

主要用于诗歌。意为照亮、映照或闪耀。

Ví dụ