ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overlook hat
Nhìn nhận vấn đề từ một góc độ cao hơn
Look at something from a higher perspective.
从更高的角度来看待一件事。
Cho bạn một cái nhìn tổng quan từ trên cao về thứ gì đó.
Providing a bird's-eye view of something
从高处俯瞰某物,提供一个全景视角。
Không để ý điều gì đó
Not paying attention to something.
没有注意到某件事
Một nơi mà người ta có thể nhìn xuống từ đó, như một b.view
Not paying attention to something
对某件事不加理会
Một sai lầm do đã bỏ qua một điều quan trọng không để ý tới
Providing a top-down perspective on something.
提供对某事的宏观观察
Hành động bỏ qua điều gì đó
To see something from a higher perspective.
忽略某事的行为