Bản dịch của từ Overlook hat trong tiếng Việt

Overlook hat

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook hat(Verb)

ˈəʊvəlˌʊk hˈæt
ˈoʊvɝˌɫʊk ˈhæt
01

Nhìn nhận vấn đề từ một góc độ cao hơn

Look at something from a higher perspective.

从更高的角度来看待一件事。

Ví dụ
02

Cho bạn một cái nhìn tổng quan từ trên cao về thứ gì đó.

Providing a bird's-eye view of something

从高处俯瞰某物,提供一个全景视角。

Ví dụ
03

Không để ý điều gì đó

Not paying attention to something.

没有注意到某件事

Ví dụ

Overlook hat(Noun)

ˈəʊvəlˌʊk hˈæt
ˈoʊvɝˌɫʊk ˈhæt
01

Một nơi mà người ta có thể nhìn xuống từ đó, như một b.view

Not paying attention to something

对某件事不加理会

Ví dụ
02

Một sai lầm do đã bỏ qua một điều quan trọng không để ý tới

Providing a top-down perspective on something.

提供对某事的宏观观察

Ví dụ
03

Hành động bỏ qua điều gì đó

To see something from a higher perspective.

忽略某事的行为

Ví dụ