Bản dịch của từ Overlooked efforts trong tiếng Việt

Overlooked efforts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooked efforts(Noun)

ˈəʊvəlˌʊkt ˈɛfəts
ˈoʊvɝˌɫʊkt ˈɛfɝts
01

Hành động bỏ qua hoặc không để ý điều gì đó

Acting without paying attention to or considering something

忽视某事的行为

Ví dụ
02

Một sai lầm do không chú ý

A mistake caused by negligence.

这是一个因为没有注意而导致的错误。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự bỏ qua một điều quan trọng nào đó

Paying no attention to something important

对某些重要的事情掉以轻心

Ví dụ