ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Overlooked efforts
Hành động bỏ qua hoặc không để ý điều gì đó
Acting without paying attention to or considering something
忽视某事的行为
Một sai lầm do không chú ý
A mistake caused by negligence.
这是一个因为没有注意而导致的错误。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự bỏ qua một điều quan trọng nào đó
Paying no attention to something important
对某些重要的事情掉以轻心