overpopulation
overpopulation (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng dân số đông quá mức cần thiết, gây ra các vấn đề như quá tải cơ sở hạ tầng, thiếu tài nguyên, môi trường ô nhiễm hoặc điều kiện sống kém đi.
The condition of being populated with excessively large numbers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của overpopulation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overpopulation | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quá tải dân số là hiện tượng số lượng người sống tại một khu vực vượt quá khả năng cung cấp nguồn tài nguyên và dịch vụ cơ bản mà khu vực đó có thể hỗ trợ. Điều này dẫn đến các vấn đề như thiếu lương thực, ô nhiễm môi trường và căng thẳng xã hội. Thuật ngữ này được sử dụng một cách nhất quán trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa nhưng có thể khác biệt trong cách phát âm một số từ liên quan trong ngữ cảnh này.