overpowering
overpowering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overpowering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overpowering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overpower |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overpowered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overpowered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overpowers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overpowering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overpowering" trong tiếng Anh mang nghĩa là có sức mạnh vượt trội, khiến cho một người hoặc tình huống không thể chống lại hoặc chịu đựng. Từ này thường được sử dụng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ, mùi hương áp đảo hoặc ảnh hưởng lớn đến một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự mà không có khác biệt rõ rệt về nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau nhỏ về ngữ điệu khi phát âm, đặc biệt là ở âm "o" trong "overpowering".