Anh - Việt

Bản dịch của từ Overpowering trong tiếng Việt

overpowering

AdjectiveVerb

overpowering (Adjective)

/ˈoʊvɚpˈaʊɹɪŋ/
/oʊvəɹpˈaʊəɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Rất mạnh, áp đảo về sức mạnh, cảm xúc hoặc ảnh hưởng đến mức khó chống lại hoặc kiểm soát được.

very strong or powerful.

Ví dụ
Ảnh hưởng mạnh mẽ của mạng xã hội ảnh hưởng đến quyết định của giới trẻ hàng ngày.The overpowering influence of social media affects young people's decisions daily.
Áp lực xã hội không mạnh mẽ đối với mọi người ở trường trung học.Social pressures are not overpowering for everyone in high school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

overpowering (Verb)

/ˈoʊvɚpˈaʊɹɪŋ/
/oʊvəɹpˈaʊəɹɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó, làm người đó không thể cưỡng lại hoặc bị choáng ngợp về mặt tình cảm hoặc nhận thức.

to have a great effect on someones thoughts or feelings.

Ví dụ
Tin tức về nghèo đói có thể gây ảnh hưởng lớn cho nhiều người hôm nay.The news about poverty can be overpowering for many individuals today.
Mạng xã hội không ảnh hưởng lớn đến suy nghĩ của tôi về dịch vụ cộng đồng.Social media does not overpowering my thoughts about community service.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overpowering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overpower

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overpowered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overpowered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overpowers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overpowering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh