Bản dịch của từ Overreact trong tiếng Việt

Overreact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overreact (Verb)

ˈoʊvɚɹiˈækt
oʊvəɹiˈækt
01

Phản ứng theo cảm tính hoặc gượng ép hơn mức cần thiết.

Respond more emotionally or forcibly than is justified.

Ví dụ

She tends to overreact to small social issues.

Cô ấy thường phản ứng quá mạnh với những vấn đề xã hội nhỏ.

He overreacted when his social media post got criticized.

Anh ấy phản ứng quá mạnh khi bài đăng trên mạng xã hội của anh bị chỉ trích.

Don't overreact to negative comments online; stay calm.

Đừng phản ứng quá mạnh với những bình luận tiêu cực trực tuyến; hãy giữ bình tĩnh.

Dạng động từ của Overreact (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overreact

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overreacted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overreacted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overreacts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overreacting

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/overreact/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Overreact

Không có idiom phù hợp