Bản dịch của từ Overreact trong tiếng Việt

Overreact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overreact(Verb)

ˈoʊvɚɹiˈækt
oʊvəɹiˈækt
01

Phản ứng quá mức về mặt cảm xúc hoặc hành động so với mức cần thiết; tức là phản ứng mạnh hơn, thái quá so với tình huống.

Respond more emotionally or forcibly than is justified.

Ví dụ

Dạng động từ của Overreact (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overreact

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overreacted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overreacted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overreacts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overreacting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ