Anh - Việt

Bản dịch của từ Overrefined trong tiếng Việt

overrefined

AdjectiveVerb

overrefined (Adjective)

/ˈoʊvɚɹˌidənd/
/ˈoʊvɚɹˌidənd/
AI

Nghĩa 01

Quá tinh tế hoặc phức tạp.

Excessively refined or elaborate.

Ví dụ
Bài phát biểu quá tinh tế của cô ấy có vẻ không tự nhiên tại diễn đàn xã hội 2023.Her overrefined speech seemed unnatural at the 2023 social forum.
Bữa tiệc không quá cầu kỳ; nó đơn giản và thân thiện.The party was not overrefined; it was simple and welcoming.

Nghĩa 02

Được đặc trưng bởi sự tinh tế quá mức.

Characterized by an excess of refinement.

Ví dụ
Bài phát biểu quá tinh tế thiếu sự ấm áp và quá trang trọng cho các sự kiện xã hội.The overrefined speech lacked warmth and felt too formal for social events.
Mọi người không thích cách cư xử quá cầu kỳ trong các buổi tụ họp thân mật.People do not like overrefined manners at casual social gatherings.

Nghĩa 03

Được làm quá tinh tế hoặc chính xác.

Made overly delicate or precise.

Ví dụ
Cách cư xử quá tinh tế của cô ấy có vẻ lạ tại bữa tiệc làng nhỏ.Her overrefined manners seemed unusual at the small town party.
Bài luận không quá cầu kỳ; nó rõ ràng và dễ hiểu.The essay is not overrefined; it is clear and easy to read.

overrefined (Verb)

/ˈoʊvɚɹˌidənd/
/ˈoʊvɚɹˌidənd/
AI

Nghĩa 01

Làm cho cái gì đó tinh tế hơn ở mức độ quá mức.

To refine something to an excessive degree.

Ví dụ
Họ đã tinh chỉnh chính sách xã hội quá mức, khiến nó khó hiểu.They overrefined the social policy, making it hard to understand.
Diễn giả không làm ý tưởng cho sự kiện xã hội trở nên quá cầu kỳ.The speaker did not overrefine her ideas for the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh