Bản dịch của từ Overshake trong tiếng Việt

Overshake

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overshake(Verb)

ˈoʊvɚʃˌeɪk
ˈoʊvɚʃˌeɪk
01

Lắc quá nhiều hoặc quá mạnh. hiếm.

To shake too much or too vigorously rare.

Ví dụ

Dạng động từ của Overshake (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overshake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overshaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overshaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overshakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overshaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh