Anh - Việt

Bản dịch của từ Oversimple trong tiếng Việt

oversimple

Adjective

oversimple (Adjective)

/ˈoʊvɚsˌɪpm/
/ˈoʊvɚsˌɪpm/
AI

Nghĩa 01

Quá đơn giản, thiếu tinh tế hoặc thiếu sự phức tạp cần thiết; nhìn vấn đề một cách nông cạn, không đầy đủ.

Lacking sophistication and subtlety.

Ví dụ
Một số vấn đề xã hội quá đơn giản và cần phân tích sâu hơn.Some social issues are oversimple and need deeper analysis.
Nhiều người nghĩ rằng các vấn đề xã hội quá đơn giản, nhưng chúng rất phức tạp.Many people think social problems are oversimple, but they're complex.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh