Bản dịch của từ Overstatement trong tiếng Việt
Overstatement

Overstatement(Noun)
Một tuyên bố cường điệu.
An exaggerated statement.
Dạng danh từ của Overstatement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Overstatement | Overstatements |
Overstatement(Noun Countable)
Hành động phóng đại cái gì đó.
The act of overstating something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overstatement" có nghĩa là sự phóng đại, thường dùng để chỉ việc trình bày một sự việc theo cách thổi phồng hơn so với thực tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "overstatement" thường diễn ra trong các bài viết học thuật hoặc phê bình để chỉ sự không chính xác trong việc mô tả sự kiện hay ý kiến. Sử dụng từ này thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc phân tích.
Từ "overstatement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "over-", có nghĩa là "quá mức", và "statement", từ tiếng Anh cổ "stāment", có nguồn gốc từ tiếng Latin "stabulare", nghĩa là "đặt". Sự kết hợp này ám chỉ đến hành động diễn đạt một điều gì đó một cách quá mức. Trong ngữ cảnh hiện tại, "overstatement" được sử dụng để chỉ những tuyên bố phóng đại không chính xác, thường nhằm nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý.
Từ "overstatement" được sử dụng khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà người học cần thể hiện quan điểm và phân tích các vấn đề một cách chính xác. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, phân tích văn học hoặc tranh luận, nơi mà việc đánh giá các luận điểm một cách thận trọng là cần thiết. Ngoài ra, "overstatement" cũng thường gặp trong truyền thông và báo chí khi mô tả các sự kiện hoặc quan điểm với mức độ ph exagération.
Họ từ
Từ "overstatement" có nghĩa là sự phóng đại, thường dùng để chỉ việc trình bày một sự việc theo cách thổi phồng hơn so với thực tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "overstatement" thường diễn ra trong các bài viết học thuật hoặc phê bình để chỉ sự không chính xác trong việc mô tả sự kiện hay ý kiến. Sử dụng từ này thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc phân tích.
Từ "overstatement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "over-", có nghĩa là "quá mức", và "statement", từ tiếng Anh cổ "stāment", có nguồn gốc từ tiếng Latin "stabulare", nghĩa là "đặt". Sự kết hợp này ám chỉ đến hành động diễn đạt một điều gì đó một cách quá mức. Trong ngữ cảnh hiện tại, "overstatement" được sử dụng để chỉ những tuyên bố phóng đại không chính xác, thường nhằm nhấn mạnh hoặc thu hút sự chú ý.
Từ "overstatement" được sử dụng khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi mà người học cần thể hiện quan điểm và phân tích các vấn đề một cách chính xác. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết phê bình, phân tích văn học hoặc tranh luận, nơi mà việc đánh giá các luận điểm một cách thận trọng là cần thiết. Ngoài ra, "overstatement" cũng thường gặp trong truyền thông và báo chí khi mô tả các sự kiện hoặc quan điểm với mức độ ph exagération.
