Bản dịch của từ Overstatement trong tiếng Việt
Overstatement

Overstatement (Noun)
Một tuyên bố/phát biểu bị thổi phồng; nói quá sự thật khiến điều đó trở nên quá mức, không chính xác.
An exaggerated statement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Overstatement (Noun Countable)
Hành động nói quá hoặc phóng đại một điều gì đó
The act of overstating something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overstatement" có nghĩa là sự phóng đại, thường dùng để chỉ việc trình bày một sự việc theo cách thổi phồng hơn so với thực tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "overstatement" thường diễn ra trong các bài viết học thuật hoặc phê bình để chỉ sự không chính xác trong việc mô tả sự kiện hay ý kiến. Sử dụng từ này thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc phân tích.
Họ từ
Từ "overstatement" có nghĩa là sự phóng đại, thường dùng để chỉ việc trình bày một sự việc theo cách thổi phồng hơn so với thực tế. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về hình thức viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "overstatement" thường diễn ra trong các bài viết học thuật hoặc phê bình để chỉ sự không chính xác trong việc mô tả sự kiện hay ý kiến. Sử dụng từ này thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc phân tích.
