Bản dịch của từ Overstatement trong tiếng Việt

Overstatement

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstatement (Noun)

ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
01

Một tuyên bố/phát biểu bị thổi phồng; nói quá sự thật khiến điều đó trở nên quá mức, không chính xác.

An exaggerated statement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Overstatement (Noun Countable)

ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
ˈoʊvɚstˌeɪtmnt
01

Hành động nói quá hoặc phóng đại một điều gì đó

The act of overstating something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ