Bản dịch của từ Overstating trong tiếng Việt
Overstating

Overstating(Verb)
Phân từ hiện tại của overstate.
Dạng động từ của Overstating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Overstate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Overstated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Overstated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Overstates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Overstating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "overstating" (động từ) mô tả hành động nói hoặc diễn đạt một điều gì đó một cách phóng đại, vượt quá thực tế hoặc sự thật. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình hoặc phân tích, nhằm chỉ trích sự không chính xác trong thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overstating" giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, thể hiện khác nhau trong cách phát âm mà không gây hiểu nhầm trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "overstating" bắt nguồn từ tiền tố "over-" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "quá mức", kết hợp với động từ "state", có nguồn gốc từ tiếng Latin "stare", nghĩa là "đứng" hay "khẳng định". Khái niệm này đã phát triển từ việc thảo luận về các tuyên bố, với ý nghĩa cụ thể là phóng đại hoặc làm tăng mức độ nghiêm trọng của thông tin. Do đó, "overstating" gợi ý một hành động không chỉ khẳng định mà còn làm tăng lên một cách không chính xác.
Từ "overstating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các bối cảnh thảo luận về sự ph ex quá hoặc các tuyên bố không chính xác. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, phân tích chính sách hoặc trong các cuộc hội thảo phản biện, nơi cần làm nổi bật sự tương phản giữa thực tế và nhận thức.
Họ từ
Từ "overstating" (động từ) mô tả hành động nói hoặc diễn đạt một điều gì đó một cách phóng đại, vượt quá thực tế hoặc sự thật. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình hoặc phân tích, nhằm chỉ trích sự không chính xác trong thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "overstating" giữ nguyên hình thức viết và nghĩa, tuy nhiên, thể hiện khác nhau trong cách phát âm mà không gây hiểu nhầm trong ngữ cảnh sử dụng.
Từ "overstating" bắt nguồn từ tiền tố "over-" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "quá mức", kết hợp với động từ "state", có nguồn gốc từ tiếng Latin "stare", nghĩa là "đứng" hay "khẳng định". Khái niệm này đã phát triển từ việc thảo luận về các tuyên bố, với ý nghĩa cụ thể là phóng đại hoặc làm tăng mức độ nghiêm trọng của thông tin. Do đó, "overstating" gợi ý một hành động không chỉ khẳng định mà còn làm tăng lên một cách không chính xác.
Từ "overstating" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các bối cảnh thảo luận về sự ph ex quá hoặc các tuyên bố không chính xác. Trong các tình huống thường gặp, từ này thường được sử dụng trong các bài viết học thuật, phân tích chính sách hoặc trong các cuộc hội thảo phản biện, nơi cần làm nổi bật sự tương phản giữa thực tế và nhận thức.
