Bản dịch của từ Overstep trong tiếng Việt

Overstep

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overstep(Verb)

oʊvəɹstˈɛp
ˈoʊvɚstɛp
01

Vượt quá giới hạn hoặc phạm vi cho phép; làm gì đó vượt qua ranh giới, quy tắc hay mức cho phép

Pass beyond or exceed a limit or standard.

超过限制或标准

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ