Bản dịch của từ Overthink trong tiếng Việt

Overthink

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overthink(Verb)

ˈoʊvɚθˌɪŋk
ˈoʊvɚθˌɪŋk
01

Suy nghĩ quá nhiều về một việc nào đó, lo lắng hoặc dằn vặt trong đầu quá lâu đến mức gây căng thẳng hoặc làm mất bình tĩnh.

Think about something too much or for too long.

Ví dụ

Dạng động từ của Overthink (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overthink

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overthought

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overthought

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overthinks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overthinking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh