Bản dịch của từ Overthrew trong tiếng Việt

Overthrew

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overthrew(Verb)

oʊvɚɵɹˈu
oʊvɚɵɹˈu
01

Dạng quá khứ đơn của “overthrow” — đã lật đổ, đánh bại hoặc làm sụp đổ một chính quyền, chế độ, hoặc người lãnh đạo.

Simple past of overthrow.

推翻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Overthrew (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Overthrow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Overthrew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Overthrown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Overthrows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Overthrowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ