Bản dịch của từ Overthrow trong tiếng Việt

Overthrow

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overthrow (Noun)

ˈoʊvɚɵɹoʊ
ˈoʊvəɹɵɹˈoʊ
01

Hành động hoặc kết quả của việc lật đổ, tức là việc loại bỏ ai đó khỏi quyền lực (thường là chính trị, như một vị lãnh đạo hoặc chính phủ bị trục xuất hoặc mất chức).

A removal from power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thể thao như cricket, baseball và một số trò chơi khác, 'overthrow' là một pha ném bóng mà bóng vượt qua hoặc đi quá người nhận dự định (ví dụ người bắt bóng hoặc người cầm bóng), khiến bóng đi quá mục tiêu.

In cricket baseball and other games a throw which sends a ball past its intended recipient or target.

Ví dụ
03

Một tấm hoặc khung bằng sắt rèn trang trí đặt phía trên một vòm cửa hoặc cổng (thường là mang tính trang trí và có các họa tiết bằng kim loại).

A panel of decorated wroughtiron work above an arch or gateway.

Ví dụ

Overthrow (Verb)

ˈoʊvɚɵɹoʊ
ˈoʊvəɹɵɹˈoʊ
01

Ném bóng quá mạnh hoặc quá xa so với khoảng cách dự định, khiến bóng vượt qua mục tiêu hoặc người nhận.

Throw a ball further than the intended distance.

Ví dụ
02

Buộc ai đó rời bỏ chức quyền bằng vũ lực hoặc bằng cách cưỡng ép, lật đổ chính quyền hoặc lãnh đạo hiện tại.

Remove forcibly from power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ