overtook
overtook (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã xảy đến với ai đó, đặc biệt một cách đột ngột hoặc bất ngờ, thường là điều không vui.
Past tense of overtake to happen to someone especially suddenly or unexpectedly often referring to an unpleasant event or feeling
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overtook" là dạng quá khứ của động từ "overtake", nghĩa là vượt qua một cái gì đó, thường chỉ việc đi nhanh hơn để vượt lên một phương tiện khác trên đường. Trong tiếng Anh, "overtake" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, với âm sắc và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "overtake" để chỉ việc vượt lên trong các tình huống ngoài giao thông, trong khi người Mỹ thường hạn chế nghĩa này trong phạm vi giao thông.