Anh - Việt

Bản dịch của từ Overtook trong tiếng Việt

overtook

Verb

overtook (Verb)

/ˈəʊvətˌʊk/
/ˈoʊvɝˌtʊk/
AI

Nghĩa 01

Đã bắt kịp rồi đi vượt lên trước một người hoặc phương tiện đang di chuyển cùng hướng.

Past tense of overtake to catch up with and pass a person or vehicle moving in the same direction

Ví dụ
Trong cuộc chạy từ thiện, Maya đã vượt qua Liam gần Công viên Trung tâm.During a charity race, Maya overtook Liam near Central Park.
Trong cuộc chạy marathon cộng đồng, Omar không vượt qua ai.Omar overtook nobody during the community marathon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã trở nên thành công hơn, quan trọng hơn, phát triển hơn hoặc lớn hơn người hay vật khác.

Past tense of overtake to become more successful important advanced or greater than someone or something

Ví dụ
Năm 2022, mạng xã hội vượt qua báo chí để trở thành nguồn tin chính của giới trẻ.In 2022, social media overtook newspapers as young people's main news source.
Đến năm 2020, các trường nông thôn chưa từng vượt qua trường thành thị về khả năng tiếp cận số.By 2020, rural schools never overtook urban schools in digital access.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đã xảy đến với ai đó, đặc biệt một cách đột ngột hoặc bất ngờ, thường là điều không vui.

Past tense of overtake to happen to someone especially suddenly or unexpectedly often referring to an unpleasant event or feeling

Ví dụ
Sự mệt mỏi bất ngờ ập đến với Maya trong buổi luyện tranh biện.Fatigue overtook Maya during debate practice.
Daniel không bất ngờ hoảng sợ trong bài phát biểu về mạng xã hội.Panic did not overtake Daniel during his speech about social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh