overwork
overwork (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overwork (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overwork |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overworked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overworked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overworks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overworking |
overwork (Noun)
Nghĩa 01 · Tình trạng làm việc quá nhiều, làm việc quá sức dẫn đến mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Tình trạng làm việc quá nhiều, làm việc quá sức dẫn đến mệt mỏi hoặc kiệt sức.
Excessive work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overwork" mang nghĩa quá tải công việc, chỉ tình trạng làm việc quá sức, dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và tinh thần. Trong tiếng Anh, "overwork" có thể được sử dụng như động từ và danh từ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, trong khi người Mỹ nhấn mạnh vào hiệu suất làm việc. Thuật ngữ này phản ánh những lo ngại về sức khỏe lao động trong xã hội hiện đại.