overworked
overworked (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
overworked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overworked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overwork |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overworked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overworked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overworks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overworking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overworked" trong tiếng Anh thường được hiểu là tình trạng làm việc quá sức, dẫn đến căng thẳng và kiệt sức. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa khác nhau, từ này có thể gợi lên các ấn tượng khác nhau về mặt xã hội hoặc nghề nghiệp, phản ánh các thách thức trong môi trường làm việc hiện đại.