Anh - Việt
ovulation
NounTerminology
ovulation (Noun)
/ˌoʊvjəlˈeɪʃn/
/ˌoʊvjəlˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Chu kỳ rụng trứng của phụ nữ quan trọng đối với tinh dục.The woman's ovulation cycle is important for fertility.
Theo dõi chu kỳ rụng trứng có thể giúp kế hoạch gia đình.Tracking ovulation can help in family planning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ovulation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ovulation | ovulations |
ovulation (Terminology)
AI
Nghĩa 01
Quá trình buồng trứng giải phóng trứng trưởng thành để trứng có thể đi vào ống dẫn trứng và có khả năng thụ tinh.
ovulation; release of an egg
Ví dụ
Maria giải thích sự rụng trứng, tức là việc giải phóng một trứng mỗi tháng, trong lớp tiếng Anh.Maria explained ovulation, the monthly release of an egg, in English class.
Một khảo sát năm 2024 cho thấy sự phóng noãn không xảy ra trong mọi chu kỳ kinh nguyệt.A 2024 survey found ovulation does not occur in every menstrual cycle.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa