Bản dịch của từ Ovulation trong tiếng Việt

Ovulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovulation(Noun)

ˌoʊvjəlˈeɪʃn
ˌoʊvjəlˈeɪʃn
01

Sự phóng noãn: quá trình trứng trưởng thành được giải phóng từ buồng trứng trong chu kỳ kinh nguyệt.

Discharge of ova or ovules from the ovary.

排卵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ovulation (Noun)

SingularPlural

Ovulation

Ovulations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ