Bản dịch của từ Ovulatory trong tiếng Việt
Ovulatory

Ovulatory(Adjective)
Liên quan đến rụng trứng; mô tả giai đoạn hoặc quá trình mà buồng trứng phóng noãn (phóng một trứng). Dùng để nói về chu kỳ sinh sản của phụ nữ khi trứng được phóng ra.
Pertaining to ovulation ovulating.
与排卵有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ovulatory" là tính từ mô tả liên quan đến sự rụng trứng, quá trình giải phóng trứng từ buồng trứng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh lý học và y học nhằm chỉ ra các giai đoạn liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay cách sử dụng, phục vụ những mục đích nghiên cứu và điều trị trong lĩnh vực sinh sản.
Từ "ovulatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovulum", nghĩa là "trứng nhỏ". Từ này chịu ảnh hưởng từ gốc động từ "ovare", có nghĩa là "sinh sản". Khái niệm này liên quan đến quá trình sinh sản ở động vật có xương sống, đặc biệt là ở người, nơi mà sự rụng trứng diễn ra trong chu kỳ kinh nguyệt. Sự phát triển của thuật ngữ này từ gốc Latin phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa sinh lý học và ngữ nghĩa hiện tại của nó trong lĩnh vực y học và sinh sản.
Từ "ovulatory" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về sinh lý học và sức khỏe sinh sản. Mức độ sử dụng từ này không cao, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh khoa học và y học. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về chu kỳ kinh nguyệt, các vấn đề liên quan đến sinh sản hoặc thảo luận về hormone sinh dục nữ.
Từ "ovulatory" là tính từ mô tả liên quan đến sự rụng trứng, quá trình giải phóng trứng từ buồng trứng. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh lý học và y học nhằm chỉ ra các giai đoạn liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay cách sử dụng, phục vụ những mục đích nghiên cứu và điều trị trong lĩnh vực sinh sản.
Từ "ovulatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ovulum", nghĩa là "trứng nhỏ". Từ này chịu ảnh hưởng từ gốc động từ "ovare", có nghĩa là "sinh sản". Khái niệm này liên quan đến quá trình sinh sản ở động vật có xương sống, đặc biệt là ở người, nơi mà sự rụng trứng diễn ra trong chu kỳ kinh nguyệt. Sự phát triển của thuật ngữ này từ gốc Latin phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa sinh lý học và ngữ nghĩa hiện tại của nó trong lĩnh vực y học và sinh sản.
Từ "ovulatory" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề về sinh lý học và sức khỏe sinh sản. Mức độ sử dụng từ này không cao, chủ yếu nằm trong ngữ cảnh khoa học và y học. Trong các tình huống phổ biến, từ này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về chu kỳ kinh nguyệt, các vấn đề liên quan đến sinh sản hoặc thảo luận về hormone sinh dục nữ.
