Anh - Việt

Bản dịch của từ Owned trong tiếng Việt

owned

Verb

owned (Verb)

/ˈoʊnd/
/ˈoʊnd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "own" — chỉ hành động sở hữu hoặc có một thứ gì đó trong quá khứ.

simple past and past participle of own.

Ví dụ
Họ đã sở hữu một quán cà phê nhỏ ở trung tâm Boston trong năm năm.They owned a small café in downtown Boston for five years.
Cô ấy không sở hữu bất kỳ tài sản nào trước khi cô ba mươi tuổi.She did not own any property before she turned thirty.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của owned (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

own

V2

Quá khứ đơn

Past simple

owned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

owned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

owns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

owning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh