Bản dịch của từ Own trong tiếng Việt
Own

Own (Pronoun)
Dùng để nhấn mạnh sở hữu hoặc chính bản thân người nói/đối tượng (ví dụ: của chính bạn, bản thân bạn)
Your own, your own, yourself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Own (Adjective)
Dùng sau đại từ sở hữu để nhấn mạnh rằng cái gì đó thuộc về hoặc liên quan trực tiếp đến người được nhắc đến (ví dụ: "my own", "her own").
Used with a possessive to emphasize that someone or something belongs or relates to the person mentioned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Own (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "own" có nghĩa là thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức nào đó, thể hiện sự sở hữu hoặc quyền kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Tại Anh, "own" thường được dùng trong cụm "my own" để nhấn mạnh cá nhân, trong khi Mỹ có thể dùng đơn giản hơn nhiều trong các cấu trúc. Cách phát âm cũng tương tự, tuy nhiên phong cách giao tiếp của người Anh có thể trang trọng hơn.
Họ từ
Tính từ "own" có nghĩa là thuộc về một cá nhân hoặc tổ chức nào đó, thể hiện sự sở hữu hoặc quyền kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Tại Anh, "own" thường được dùng trong cụm "my own" để nhấn mạnh cá nhân, trong khi Mỹ có thể dùng đơn giản hơn nhiều trong các cấu trúc. Cách phát âm cũng tương tự, tuy nhiên phong cách giao tiếp của người Anh có thể trang trọng hơn.
