owned
owned (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "own" — chỉ hành động sở hữu hoặc có một thứ gì đó trong quá khứ.
simple past and past participle of own.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của owned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | own |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | owned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | owned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | owns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | owning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "owned" là dạng quá khứ phân từ của động từ "own", nghĩa là sở hữu hoặc làm chủ. Trong tiếng Anh, "owned" có thể được sử dụng để chỉ một người hay một nhóm đã chiếm hữu một tài sản nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "owned" chủ yếu được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt lớn trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể nổi bật hơn trong văn hóa Mỹ, như trong ngôn ngữ game, nơi nó mang nghĩa "bị đánh bại một cách tồi tệ".