Bản dịch của từ Ownerless trong tiếng Việt
Ownerless

Ownerless (Adjective)
Không có chủ, bị bỏ rơi hoặc không ai nhận là của mình; vật/địa điểm không thuộc quyền sở hữu của ai.
Without an owner abandoned or unclaimed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "ownerless" được sử dụng để chỉ tình trạng không có chủ sở hữu, thường liên quan đến tài sản hoặc vật phẩm không được quản lý hoặc chiếm hữu. Trong tiếng Anh, "ownerless" có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để thảo luận về quyền sở hữu và khái niệm sở hữu chung.
Từ "ownerless" được sử dụng để chỉ tình trạng không có chủ sở hữu, thường liên quan đến tài sản hoặc vật phẩm không được quản lý hoặc chiếm hữu. Trong tiếng Anh, "ownerless" có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học để thảo luận về quyền sở hữu và khái niệm sở hữu chung.
