Bản dịch của từ Ownerless trong tiếng Việt

Ownerless

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ownerless (Adjective)

ˈoʊnɚləs
ˈoʊnɚləs
01

Không có chủ, bị bỏ rơi hoặc không ai nhận là của mình; vật/địa điểm không thuộc quyền sở hữu của ai.

Without an owner abandoned or unclaimed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ownerless (Noun)

ˈoʊnɚləs
ˈoʊnɚləs
01

Từ này mô tả người sở hữu một thứ gì đó — tức là người có quyền sở hữu hoặc chủ của một vật hoặc tài sản.

A person who owns something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh