Bản dịch của từ Ownership expenses trong tiếng Việt

Ownership expenses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ownership expenses(Noun)

ˈaʊnəʃˌɪp ɛkspˈɛnsɪz
ˈoʊnɝˌʃɪp ˈɛkˈspɛnsɪz
01

Việc sở hữu một thứ gì đó có quyền hợp pháp để nắm giữ nó

The legal ownership status of the asset.

拥有某物的合法所有权

Ví dụ
02

Chi phí phát sinh trong quá trình quản lý hoặc duy trì các tài sản hoặc bất động sản do mình sở hữu

Expenses incurred in managing or maintaining assets or owned property.

在资产管理或维护过程中产生的费用。

Ví dụ
03

Nghĩa vụ phải chăm sóc những thứ mình sở hữu

The duty to take care of what belongs to you.

照看属于自己的东西是一种责任。

Ví dụ