Bản dịch của từ Ox-drawn trong tiếng Việt

Ox-drawn

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ox-drawn (Noun)

01

Được kéo hoặc làm cho di chuyển bằng một hay nhiều con bò đực thiến

Pulled or moved by one or more oxen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa