oxidative
Adjective
oxidative (Adjective)
/ˈɑksədˌeɪtɨv/
/ˈɑksədˌeɪtɨv/
AI
Ví dụ
Quá trình oxy hóa trong cơ thể chúng ta tạo ra năng lượng cho hoạt động hàng ngày.The oxidative process in our bodies produces energy for daily activities.
Các phản ứng oxy hóa không làm tổn hại đến mối quan hệ xã hội hay liên kết cộng đồng.The oxidative reactions do not harm social relationships or community bonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oxidative" trong tiếng Anh được dùng để mô tả các quá trình liên quan đến oxi, đặc biệt là trong các phản ứng hóa học nơi xảy ra sự mất electron (ôxi hóa). Trong ngữ cảnh sinh học, "oxidative" thường liên quan đến quá trình trao đổi chất và sản xuất năng lượng trong tế bào. Cụm từ "oxidative stress" chỉ tình trạng mất cân bằng giữa sản xuất và khả năng chống oxy hóa của tế bào. Từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa.