Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxidative trong tiếng Việt

oxidative

Adjective

oxidative (Adjective)

/ˈɑksədˌeɪtɨv/
/ˈɑksədˌeɪtɨv/
AI

Nghĩa 01

(Hóa học) liên quan đến quá trình oxi hóa hoặc được tạo ra bởi phản ứng oxi hóa.

chemistry Of relating to or produced by oxidation.

Ví dụ
Quá trình oxy hóa trong cơ thể chúng ta tạo ra năng lượng cho hoạt động hàng ngày.The oxidative process in our bodies produces energy for daily activities.
Các phản ứng oxy hóa không làm tổn hại đến mối quan hệ xã hội hay liên kết cộng đồng.The oxidative reactions do not harm social relationships or community bonds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh