Bản dịch của từ Oxidize trong tiếng Việt
Oxidize

Oxidize(Verb)
(động từ) Kết hợp về mặt hoá học với ôxy; bị hoặc làm cho phản ứng với ôxy (thường dẫn đến gỉ, oxi hoá bề mặt hoặc thay đổi hoá học).
Combine chemically with oxygen.
与氧化学结合
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Oxidize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Oxidize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Oxidized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Oxidized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Oxidizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Oxidizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oxidize" diễn tả quá trình hóa học trong đó một chất phản ứng với oxy, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc hóa học, thường liên quan đến sự mất electron. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, trong British English, nó có thể được phát âm với âm "z" nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh khoa học, "oxidize" thường được dùng trong hóa học, sinh học và vật lý để mô tả các phản ứng oxy hóa - khử.
Từ "oxidize" bắt nguồn từ từ Latin "oxydare", có nguồn gốc từ từ "oxygenium", trong đó "oxygène" có ý nghĩa là "axit sinh ra". Được phát triển vào thế kỷ 18 trong bối cảnh hóa học, từ này mô tả quá trình phản ứng hóa học trong đó một chất nhận electron, thường thông qua sự kết hợp với oxy. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn liên quan chặt chẽ đến phản ứng hóa học, bởi vì oxi hóa thường là một thành phần thiết yếu trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng cháy và sự phân hủy của vật chất.
Từ “oxidize” xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi có thể yêu cầu mô tả các quá trình khoa học. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong hóa học để chỉ phản ứng oxy hóa, liên quan đến sự thay đổi hóa trị của nguyên tố. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức, như khi nói về sự biến đổi của thực phẩm khi tiếp xúc với không khí.
Họ từ
Từ "oxidize" diễn tả quá trình hóa học trong đó một chất phản ứng với oxy, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc hóa học, thường liên quan đến sự mất electron. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, trong British English, nó có thể được phát âm với âm "z" nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh khoa học, "oxidize" thường được dùng trong hóa học, sinh học và vật lý để mô tả các phản ứng oxy hóa - khử.
Từ "oxidize" bắt nguồn từ từ Latin "oxydare", có nguồn gốc từ từ "oxygenium", trong đó "oxygène" có ý nghĩa là "axit sinh ra". Được phát triển vào thế kỷ 18 trong bối cảnh hóa học, từ này mô tả quá trình phản ứng hóa học trong đó một chất nhận electron, thường thông qua sự kết hợp với oxy. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn liên quan chặt chẽ đến phản ứng hóa học, bởi vì oxi hóa thường là một thành phần thiết yếu trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là phản ứng cháy và sự phân hủy của vật chất.
Từ “oxidize” xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi có thể yêu cầu mô tả các quá trình khoa học. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong hóa học để chỉ phản ứng oxy hóa, liên quan đến sự thay đổi hóa trị của nguyên tố. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức, như khi nói về sự biến đổi của thực phẩm khi tiếp xúc với không khí.
