oxidize
oxidize (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Kết hợp về mặt hoá học với ôxy; bị hoặc làm cho phản ứng với ôxy (thường dẫn đến gỉ, oxi hoá bề mặt hoặc thay đổi hoá học).
Combine chemically with oxygen.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của oxidize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | oxidize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | oxidized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | oxidized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | oxidizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | oxidizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oxidize" diễn tả quá trình hóa học trong đó một chất phản ứng với oxy, dẫn đến sự thay đổi trong cấu trúc hóa học, thường liên quan đến sự mất electron. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, trong British English, nó có thể được phát âm với âm "z" nhẹ nhàng hơn. Trong ngữ cảnh khoa học, "oxidize" thường được dùng trong hóa học, sinh học và vật lý để mô tả các phản ứng oxy hóa - khử.