Anh - Việt

Bản dịch của từ Oxidizer trong tiếng Việt

oxidizer

NounNoun Countable

oxidizer (Noun)

/ˈɑksɪdaɪzɚ/
/ˈɑksɪdaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Một chất khi phản ứng với chất khác sẽ giải phóng oxy (hoặc cung cấp oxy) giúp phản ứng cháy hoặc oxi hóa xảy ra.

a substance that releases oxygen when reacted with another substance.

Ví dụ
Oxi lạnh là một chất oxy hóa cần thiết cho sự đốt trong IELTS nói chuyện.Oxygen is an essential oxidizer for combustion in IELTS speaking.
Tránh thảo luận về chất oxy hóa như nước oxy già trong viết IELTS.Avoid discussing oxidizers like hydrogen peroxide in IELTS writing.

oxidizer (Noun Countable)

/ˈɑksɪdaɪzɚ/
/ˈɑksɪdaɪzɚ/
AI

Nghĩa 01

Chất oxy hóa — một chất hóa học có khả năng nhận electron hoặc cung cấp oxy, làm cho các vật liệu khác bị oxi hóa (ví dụ trong phản ứng đốt cháy hoặc phản ứng hóa học).

a substance that oxidizes other materials.

Ví dụ
Oxy là một chất oxy hóa phổ biến được sử dụng trong phản ứng đốt cháy.Oxygen is a common oxidizer used in combustion reactions.
Một số người có thể không hiểu vai trò của một chất oxy hóa trong hóa học.Some people may not understand the role of an oxidizer in chemistry.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh